Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tuổi thọ chi tiết

Nhiều bản vẽ chỉ ghi vật liệu theo thói quen (“thép”) mà không xét đến tải làm việc, môi trường, yêu cầu xử lý nhiệt hay chi phí gia công. Kết quả là chi tiết mòn nhanh, khó gia công hoặc đắt hơn mức cần thiết.

Nhôm — khi cần nhẹ và gia công nhanh

Nhôm 6061 phù hợp với phần lớn đồ gá, vỏ máy và cụm kết cấu nhẹ. Nhôm 7075 dùng khi tải cao hơn hoặc cần giảm trọng lượng tối đa. Cả hai đều dễ gia công CNC, ít mòn dao và có thể anodize để bảo vệ bề mặt. Nhược điểm: không dùng được trong môi trường kiềm mạnh hoặc tải va đập lớn.

Thép — khi cần độ bền cơ học và xử lý nhiệt

Thép C45 đủ cho trục, pát chịu lực và chi tiết kết cấu phổ thông với chi phí vật liệu thấp. SCM440 dùng khi chi tiết cần tôi, chịu mỏi hoặc tải động — thép hợp kim này giữ hình dạng tốt hơn sau xử lý nhiệt và ít nứt hơn C45 trong các ứng dụng chịu tải chu kỳ.

Inox — khi môi trường yêu cầu chống gỉ hoặc vệ sinh

Inox 304 phù hợp kết cấu, bàn thao tác và chi tiết tiếp xúc ẩm thông thường. Inox 316 hoặc 316L dùng cho nhà máy thực phẩm, dược phẩm và môi trường có clo hoặc axit nhẹ. Lưu ý: inox khó gia công hơn thép, cần chọn thông số cắt phù hợp để tránh cứng nguội bề mặt.

Nhựa kỹ thuật — khi cần nhẹ, tự bôi trơn hoặc cách điện

POM phù hợp bạc trượt và bánh răng nhẹ cần giữ kích thước ổn định. PA (nylon) phù hợp chi tiết chịu va đập và mài mòn. UHMWPE dùng cho mặt trượt tải nặng. Cần mô tả nhiệt độ vận hành và tải để chọn đúng loại nhựa, vì nhựa sai loại dễ biến dạng hoặc nứt trong điều kiện thực tế.