Inox không phải “thép không gỉ hoàn toàn” — cần chọn đúng mác

Inox 304 kháng gỉ tốt trong môi trường thông thường nhưng có thể bị ăn mòn điểm (pitting) khi tiếp xúc clo đậm đặc hoặc axit. Inox 316 thêm molybdenum giúp kháng clo và môi trường biển tốt hơn. Nhà máy thực phẩm và dược phẩm thường yêu cầu 316L (carbon thấp) cho bề mặt tiếp xúc sản phẩm. Ghi sai mác trên bản vẽ có thể dẫn đến chi tiết bị thay hoặc tranh cãi khi nghiệm thu.

Gia công inox khó hơn thép thường — đây là lý do

Inox có tính cứng nguội (work hardening) cao: bề mặt càng cắt chậm càng cứng lại, làm mòn dao nhanh hơn. Cần dùng dao carbide phủ, tốc độ cắt và bước tiến đúng thông số để tránh vòng cắt âm (rubbing) gây hỏng bề mặt. Với lỗ nhỏ trong inox dày, nên dùng mũi khoan và mũi taro inox chuyên dụng để tránh gãy mũi taro.

Hàn inox cần kiểm soát nhiệt chặt hơn thép

Nhiệt hàn quá cao làm inox biến màu (vàng, nâu, xanh) do oxy hóa bề mặt. Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) thay đổi cấu trúc vi tế và giảm khả năng kháng ăn mòn nếu không xử lý đúng. Sau hàn cần tẩy màu và passivate để phục hồi lớp bảo vệ. Với môi trường thực phẩm, toàn bộ mối hàn phải nhẵn, không có khe và đạt Ra theo tiêu chuẩn vệ sinh.

Bề mặt inox sau gia công cần xử lý gì

Ba ký hiệu phổ biến: No.4 (gia công đánh sọc thẳng, phổ biến cho thiết bị thực phẩm), No.8 (bóng gương, dùng trang trí), Bead blast (bắn hạt tạo mặt mờ đều). Với chi tiết chính xác, cần xác định rõ bề mặt nào được xử lý để tránh ảnh hưởng kích thước lắp ghép sau khi đánh bóng hoặc bắn hạt.